御便當

yù biàn dāng ngự tiện đương

Hán Việt: ngự tiện đương · Pinyin: yù biàn dāng

Tổng quan

(Đài Loan) hộp cơm bento | hộp cơm trưa

Cấu tạo: (ngự) + 便 (tiện) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) hộp cơm bento | hộp cơm trưa

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) bento; lunch box
  • Cihui (Tw) bento; lunch box