御僊花 ngự tiên hoa Hán Việt: ngự tiên hoa Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 僊 (tiên) + 花 (hoa)Hán Việtngự tiên hoaCấu tạo御 + 僊 + 花 · ngự + tiên + hoa nghĩa thành phần: ngự + tiên + hoa