御前獻演 ngự tiền hiến diễn Hán Việt: ngự tiền hiến diễn Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 前 (tiền) + 獻 (hiến) + 演 (diễn)Hán Việtngự tiền hiến diễnCấu tạo御 + 前 + 獻 + 演 · ngự + tiền + hiến + diễn nghĩa thành phần: ngự + tiền + hiến + diễn Nghĩa EngCihui 御前獻演 ùqiánxiànyǎn f.e. ◆v. 1. give a command performance ◆n. command performance