御史娘

yù shǐ niáng ngự sử nương

Hán Việt: ngự sử nương · Pinyin: yù shǐ niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (sử) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指唐贞元中宫中御史娘子田顺郎,以善歌闻◇亦用为曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐贞元中宫中御史娘子田顺郎,以善歌闻◇亦用为曲名。