御史台

ngự sử thai

Hán Việt: ngự sử thai

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (sử) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 御史治事的地方。西漢稱為「御史府」,東漢以後稱為「御史臺」。也稱為「憲臺」。