御李子 ngự lí tử Hán Việt: ngự lí tử Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 李 (lí) + 子 (tử)Hán Việtngự lí tửCấu tạo御 + 李 + 子 · ngự + lí + tử nghĩa thành phần: ngự + lí + tử