御用學者 ngự dụng học giả Hán Việt: ngự dụng học giả Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 用 (dụng) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtngự dụng học giảCấu tạo御 + 用 + 學 + 者 · ngự + dụng + học + giả nghĩa thành phần: ngự + dụng + học + giả Nghĩa EngCihui 御用學者 ùyòng xuézhě n. hired scholar M:ge/¹míng