御膳房

yù shàn fáng ngự thiện phòng

Hán Việt: ngự thiện phòng · Pinyin: yù shàn fáng

Tổng quan

nhà bếp hoàng gia

Cấu tạo: (ngự) + (thiện) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà bếp hoàng gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱帝王的廚房。簡稱為「膳房」。

Eng

  • CC-CEDICT imperial kitchen
  • Cihui imperial kitchen