御膳橘 ngự thiện quất Hán Việt: ngự thiện quất Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 膳 (thiện) + 橘 (quất)Hán Việtngự thiện quấtCấu tạo御 + 膳 + 橘 · ngự + thiện + quất nghĩa thành phần: ngự + thiện + quất Nghĩa EngCihui bunchberry