御街行 ngự nhai hành Hán Việt: ngự nhai hành Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 街 (nhai) + 行 (hành)Hán Việtngự nhai hànhCấu tạo御 + 街 + 行 · ngự + nhai + hành nghĩa thành phần: ngự + nhai + hành