御雪棚 ngự tuyết bằng Hán Việt: ngự tuyết bằng Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 雪 (tuyết) + 棚 (bằng)Hán Việtngự tuyết bằngCấu tạo御 + 雪 + 棚 · ngự + tuyết + bằng nghĩa thành phần: ngự + tuyết + bằng Nghĩa EngCihui 禦雪棚 ùxuěpéng p.w. snow shelter M:⁴zuò