復刊

fù kān phục khan

Hán Việt: phục khan · Pinyin: fù kān

Tổng quan

phát hành trở lại

Cấu tạo: (phục) + (khan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát hành trở lại
  • Cihui phát hành trở lại (báo chí sau khi ngừng phát hành nay phát hành trở lại)。(報刊)停刊後恢復刊行。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 報刊雜誌停刊後恢復刊行。如:「停刊之後要再復刊是很難的事。」

Eng

  • Cihui 復刊 fùkān v.o. resume publication

ja

  • JMdict reissue|putting back in print

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

停刊