復員令 phục viên lệnh Hán Việt: phục viên lệnh Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 員 (viên) + 令 (lệnh)Hán Việtphục viên lệnhCấu tạo復 + 員 + 令 · phục + viên + lệnh nghĩa thành phần: phục + viên + lệnh Nghĩa EngCihui 復員令 ùyuánlìng n. demobilization order