復員費 phục viên phí Hán Việt: phục viên phí Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 員 (viên) + 費 (phí)Hán Việtphục viên phíCấu tạo復 + 員 + 費 · phục + viên + phí nghĩa thành phần: phục + viên + phí Nghĩa EngCihui 復員費 ùyuánfèi n. demobilization pay M:²bǐ