复书 phục thư Hán Việt: phục thư Tổng quan phục thư: viết thư trả lời Cấu tạo: 复 (phục) + 书 (thư)Hán Việtphục thưCấu tạo复 + 书 · phục + thư nghĩa thành phần: phục + thư Nghĩa ViệtCihui phục thư: viết thư trả lờiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 答函、回信。也作「覆書」。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa回信