复然灰

fù rán huī phục nhiên hôi

Hán Việt: phục nhiên hôi · Pinyin: fù rán huī

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (nhiên) + (hôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 已復燃的死灰。見「死灰復燃」條。01.宋.陸游〈霜降前四日頗寒〉詩:「鷹擊喜霜近,鸛鳴知雨來。盛衰君勿歎,已有復然灰。」 <a name="寒灰復燃"> </a>