復理層 phục lí tằng Hán Việt: phục lí tằng Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 理 (lí) + 層 (tằng)Hán Việtphục lí tằngCấu tạo復 + 理 + 層 · phục + lí + tằng nghĩa thành phần: phục + lí + tằng Nghĩa EngCihui flysch