復精梳 fù jīng shū · phục tinh sơ Hán Việt: phục tinh sơ · Pinyin: fù jīng shū Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 精 (tinh) + 梳 (sơ)Pinyinfù jīng shūHán Việtphục tinh sơCấu tạo復 + 精 + 梳 · phục + tinh + sơ nghĩa thành phần: phục + tinh + sơ Nghĩa EngCihui recombing