復素的 phục tố đích Hán Việt: phục tố đích Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 素 (tố) + 的 (đích)Hán Việtphục tố đíchCấu tạo復 + 素 + 的 · phục + tố + đích nghĩa thành phần: phục + tố + đích Nghĩa EngCihui 複素的 ùsù de attr. composite