復習
phục tập
Hán Việt: phục tập · Pinyin: fù xí
Tổng quan
xem lại | ôn tập | LT:次 | biến thể của 復習|复习
Nghĩa
Việt
- Cihui xem lại | ôn tập | LT:次 | biến thể của 復習|复习
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 溫習已學習的課程。如:「能培養復習溫故的習慣,可使我們有更深的體會和了解。」也作「複習」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 重复学习学过的东西,使巩固:~功课|~提纲。
Eng
- CC-CEDICT to review|revision|CL:次[ci4]
- CC-CEDICT variant of 復習|复习[fu4 xi2]
- Cihui to review; revision; CL:次
ja
- JMdict review (of learned material)|revision