预习
dự tập
Hán Việt: dự tập · Pinyin: yù xí
Tổng quan
chuẩn bị bài
1.学生事先自学将要讲授的功课。 2.事先演习。
事前的準備學習。多指課業而言。
Nghĩa
Việt
- VietPhrases chuẩn bị bài
- Tần suất từ chuẩn bị bài
- Tần suất từ (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự soạn bài; bài soạn, trường dự bị; dự tập: chuẩn bị bài; chuẩn bị bài
- Biên soạn 預習 yùxí* v. 1. prepare lessons before class 2. rehearse; drill
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事前的準備學習。多指課業而言。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.学生事先自学将要讲授的功课。 2.事先演习。
Eng
- Cihui to prepare a lesson
- Tần suất từ 預習 yùxí* v. 1. prepare lessons before class 2. rehearse; drill
Đức
- Handedict Unterricht vorbereiten (V, Edu)