復背斜 phục bối tà Hán Việt: phục bối tà Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 背 (bối) + 斜 (tà)Hán Việtphục bối tàCấu tạo復 + 背 + 斜 · phục + bối + tà nghĩa thành phần: phục + bối + tà Nghĩa EngCihui anticlinorium