復變態 phục biến thái Hán Việt: phục biến thái Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 變 (biến) + 態 (thái)Hán Việtphục biến tháiCấu tạo復 + 變 + 態 · phục + biến + thái nghĩa thành phần: phục + biến + thái Nghĩa EngCihui hypermetamorhism