復輔語 phục phụ ngữ Hán Việt: phục phụ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 輔 (phụ) + 語 (ngữ)Hán Việtphục phụ ngữCấu tạo復 + 輔 + 語 · phục + phụ + ngữ nghĩa thành phần: phục + phụ + ngữ Nghĩa EngCihui 複輔語 ùfǔyǔ n. <lg.> consonant cluster/sequence