復鐵礬 phục thiết phàn Hán Việt: phục thiết phàn Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 鐵 (thiết) + 礬 (phàn)Hán Việtphục thiết phànCấu tạo復 + 鐵 + 礬 · phục + thiết + phàn nghĩa thành phần: phục + thiết + phàn Nghĩa EngCihui bilinite