复陶裘 phục đào cừu Hán Việt: phục đào cừu Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 陶 (đào) + 裘 (cừu)Hán Việtphục đào cừuCấu tạo复 + 陶 + 裘 · phục + đào + cừu nghĩa thành phần: phục + đào + cừu