復體字 phục thể tự Hán Việt: phục thể tự Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 體 (thể) + 字 (tự)Hán Việtphục thể tựCấu tạo復 + 體 + 字 · phục + thể + tự nghĩa thành phần: phục + thể + tự Nghĩa EngCihui 複體字 ùtǐzì n. <lg.> compound character/graph