循序檔案 tuần tự đương án Hán Việt: tuần tự đương án Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 序 (tự) + 檔 (đương) + 案 (án)Hán Việttuần tự đương ánCấu tạo循 + 序 + 檔 + 案 · tuần + tự + đương + án nghĩa thành phần: tuần + tự + đương + án Nghĩa EngCihui 循序檔案 únxù dàng'àn n. <comp.> sequential files