循序檔案

tuần tự đương án

Hán Việt: tuần tự đương án

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (tự) + (đương) + (án)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 循序檔案 únxù dàng'àn n. <comp.> sequential files