循循善導 xún xún shàn dǎo · tuần tuần thiện đạo Hán Việt: tuần tuần thiện đạo · Pinyin: xún xún shàn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 循 (tuần) + 善 (thiện) + 導 (đạo)Pinyinxún xún shàn dǎoHán Việttuần tuần thiện đạoCấu tạo循 + 循 + 善 + 導 · tuần + tuần + thiện + đạo nghĩa thành phần: tuần + tuần + thiện + đạo