循循誘人

xún xún yòu rén tuần tuần dụ nhân

Hán Việt: tuần tuần dụ nhân · Pinyin: xún xún yòu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (tuần) + (dụ) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 循序漸進的誘導。參見「循循善誘」條。