循循誘人

xún xún yòu rén tuần tuần dụ nhân

Hán Việt: tuần tuần dụ nhân · Pinyin: xún xún yòu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (tuần) + (dụ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹循循善诱。指善于有步骤地引导、教育人。