循環制 xún huán zhì · tuần hoàn chế Hán Việt: tuần hoàn chế · Pinyin: xún huán zhì Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 制 (chế)Pinyinxún huán zhìHán Việttuần hoàn chếCấu tạo循 + 環 + 制 · tuần + hoàn + chế nghĩa thành phần: tuần + hoàn + chế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 體育競賽上指參加競賽的各隊,依排定的次序,逐隊比賽的方式。有單循環、雙循環兩種。