循环器

tuần hoàn khí

Hán Việt: tuần hoàn khí

Tổng quan

người truyền (tin tức, mầm bệnh...)

Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ tuần hoàn
  • Tần suất từ người truyền (tin tức, mầm bệnh...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi circulator

Eng

  • Tần suất từ circulator

Từ liên quan

Gần nghĩa

循环地 · 循环性 · 循环的 · 循环节 · 循环论 · 循环赛 · 循環論 · 循环往复