循環器 tuần hoàn khí Hán Việt: tuần hoàn khí Tổng quan người truyền (tin tức, mầm bệnh...) Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 器 (khí)Hán Việttuần hoàn khíCấu tạo循 + 環 + 器 · tuần + hoàn + khí nghĩa thành phần: tuần + hoàn + khí Nghĩa ViệtCihui người truyền (tin tức, mầm bệnh...)