循環經營 xún huán jīng yíng · tuần hoàn kinh doanh Hán Việt: tuần hoàn kinh doanh · Pinyin: xún huán jīng yíng Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 經 (kinh) + 營 (doanh)Pinyinxún huán jīng yíngHán Việttuần hoàn kinh doanhCấu tạo循 + 環 + 經 + 營 · tuần + hoàn + kinh + doanh nghĩa thành phần: tuần + hoàn + kinh + doanh