循環群 xún huán qún · tuần hoàn quần Hán Việt: tuần hoàn quần · Pinyin: xún huán qún Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 群 (quần)Pinyinxún huán qúnHán Việttuần hoàn quầnCấu tạo循 + 環 + 群 · tuần + hoàn + quần nghĩa thành phần: tuần + hoàn + quần