循环论证

xún huán lùn zhèngtuần hoàn luận chứng

Hán Việt: tuần hoàn luận chứng · Pinyin: xún huán lùn zhèng

Tổng quan

LUẬN CHỨNG luận chứng tuần hoàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

逻辑学上指由前提甲推出结论乙,又拿乙做前提来证明甲,这样的论证叫循环论证,是不能成立的。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

在推理論證的過程中,以待證的結論作為其證明所依據的理由的論證方法。也稱為「丐辭」、「乞求論點」。

Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 論 (luận) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập luận vòng vo
  • Cihui lỗi logic ngụy biện kết luận
  • Cihui hạn từ Latin: petitio principii
  • Tần suất từ luận chứng tuần hoàn
  • Biên soạn argue in circles

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在推理論證的過程中,以待證的結論作為其證明所依據的理由的論證方法。也稱為「丐辭」、「乞求論點」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逻辑学上指由前提甲推出结论乙,又拿乙做前提来证明甲,这样的论证叫循环论证,是不能成立的。
  • Kaggle Zh-Vi vicious circle

Eng

  • Cihui circular argument; logical error consisting of begging the question; Latin: petitio principii
  • Tần suất từ f.e. <log.> argue in circles

Đức

  • Handedict Zirkelschluss (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

循环往复 · 循环使用 · 循环小数 · 循环性的 · 循环球戏 · 循环系统 · 循环经济 · 循环器