循環器

tuần hoàn khí

Hán Việt: tuần hoàn khí

Tổng quan

người truyền (tin tức, mầm bệnh...)

Cấu tạo: (tuần) + (hoàn) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người truyền (tin tức, mầm bệnh...)

ja

  • JMdict circulatory organ