循環地 tuần hoàn địa Hán Việt: tuần hoàn địa Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 地 (địa)Hán Việttuần hoàn địaCấu tạo循 + 環 + 地 · tuần + hoàn + địa nghĩa thành phần: tuần + hoàn + địa Nghĩa EngCihui circularly