循環性
tuần hoàn tính
Hán Việt: tuần hoàn tính · Pinyin: xún huán xìng
Tổng quan
tính chu kỳ
Nghĩa
Việt
- Cihui tính tuần hoàn
- Cihui tính lưu thông
- Cihui tính tái phát
- Cihui đệ quy
- Biên soạn circulatory; circular; circulating
Eng
- JMdict cyclicity
- Cihui cyclical; cyclic; circulatory; recurrent; recursive; cyclicity
Đức
- Handedict drehen
ja
- JMdict 循環性(じゅんかんせい)