循私廢公 xùn sī fèi gōng · tuần tư phế công Hán Việt: tuần tư phế công · Pinyin: xùn sī fèi gōng Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 私 (tư) + 廢 (phế) + 公 (công)Pinyinxùn sī fèi gōngHán Việttuần tư phế côngCấu tạo循 + 私 + 廢 + 公 · tuần + tư + phế + công nghĩa thành phần: tuần + tư + phế + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲从私情,不顾公理。