循誦習傳 xún sòng xí chuán · tuần tụng tập truyện Hán Việt: tuần tụng tập truyện · Pinyin: xún sòng xí chuán Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 誦 (tụng) + 習 (tập) + 傳 (truyện)Pinyinxún sòng xí chuánHán Việttuần tụng tập truyệnCấu tạo循 + 誦 + 習 + 傳 · tuần + tụng + tập + truyện nghĩa thành phần: tuần + tụng + tập + truyện