循誦習傳

xún sòng xí chuán tuần tụng tập truyện

Hán Việt: tuần tụng tập truyện · Pinyin: xún sòng xí chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (tụng) + (tập) + (truyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指习惯于读死书、传旧闻。②指诵习。