循资格 tuần tư cách Hán Việt: tuần tư cách Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 资 (tư) + 格 (cách)Hán Việttuần tư cáchCấu tạo循 + 资 + 格 · tuần + tư + cách nghĩa thành phần: tuần + tư + cách