徬徨

bạng hoàng

Hán Việt: bạng hoàng

Tổng quan

Như Bàng hoàng 傍偟

新华 · Tân Hoa Đại lục

徘徊不前。《初刻拍案驚奇》卷四:「崔生疑心有甚姦情事了,不勝忿怒,遂走出堂前,走來走去,正自徬徨。」也作「彷徨」。

Cấu tạo: 徬 (bạng) + 徨 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàng hoàng
  • Tần suất từ Như Bàng hoàng 傍偟

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徘徊不前。《初刻拍案驚奇》卷四:「崔生疑心有甚姦情事了,不勝忿怒,遂走出堂前,走來走去,正自徬徨。」也作「彷徨」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

徘徊 · 犹豫