徬徨
bạng hoàng
Hán Việt: bạng hoàng
Tổng quan
hư Bàng hoàng 傍偟. bàng hoàng bàng hoàng ☆Như Bàng hoàng 傍偟.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Bàng hoàng 傍偟. bàng hoàng bàng hoàng ☆Như Bàng hoàng 傍偟.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 徘徊不前。《初刻拍案驚奇》卷四:「崔生疑心有甚姦情事了,不勝忿怒,遂走出堂前,走來走去,正自徬徨。」也作「彷徨」。