微伏計 wēi fú jì · vi phục kế Hán Việt: vi phục kế · Pinyin: wēi fú jì Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 伏 (phục) + 計 (kế)Pinyinwēi fú jìHán Việtvi phục kếCấu tạo微 + 伏 + 計 · vi + phục + kế nghĩa thành phần: vi + phục + kế Nghĩa EngCihui microvolter