微倫琴 vi luân cầm Hán Việt: vi luân cầm Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 倫 (luân) + 琴 (cầm)Hán Việtvi luân cầmCấu tạo微 + 倫 + 琴 · vi + luân + cầm nghĩa thành phần: vi + luân + cầm Nghĩa EngCihui microroentgen