微劈恩

wēi pī ēn vi phách ân

Hán Việt: vi phách ân · Pinyin: wēi pī ēn

Tổng quan

VPN (từ mượn)

Cấu tạo: (vi) + (phách) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui VPN (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) (loanword) VPN
  • Cihui (coll.) (loanword) VPN