微型圖 vi hình đồ Hán Việt: vi hình đồ Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 圖 (đồ)Hán Việtvi hình đồCấu tạo微 + 型 + 圖 · vi + hình + đồ nghĩa thành phần: vi + hình + đồ Nghĩa EngCihui microdrawing