微型膠囊 vi hình giao nang Hán Việt: vi hình giao nang Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 膠 (giao) + 囊 (nang)Hán Việtvi hình giao nangCấu tạo微 + 型 + 膠 + 囊 · vi + hình + giao + nang nghĩa thành phần: vi + hình + giao + nang Nghĩa EngCihui microencapsulation